冷傲

lěng àolãnh ngạo

Hán Việt: lãnh ngạo · Pinyin: lěng ào

Tổng quan

kiêu ngạo lạnh lùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

冷峻高傲:表情~。

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 傲 (ngạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh lùng kiêu ngạo
  • VietPhrases lãnh ngạo
  • Tần suất từ kiêu ngạo lạnh lùng; lãnh ngạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷峻高傲:表情~。

Eng

  • Cihui icily arrogant
  • Tần suất từ icily arrogant

Từ liên quan

Gần nghĩa

傲人 · 傲娇 · 傲岸 · 傲性 · 傲慢 · 傲气 · 傲然 · 傲物