冷冷地

lěng lěng delãnh lãnh địa

Hán Việt: lãnh lãnh địa · Pinyin: lěng lěng de

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh lùng

Đức

  • Handedict kalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冷清清 · 冷冷 · 冷地 · 冷冷地凝视 · 冷冷地望着 · 冷冷淡淡