冷冷淡淡

lěng lěng dàn dàn lãnh lãnh đạm đạm

Hán Việt: lãnh lãnh đạm đạm · Pinyin: lěng lěng dàn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (lãnh) + (đạm) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不关注人或冷漠无情。