冷冷淡淡

lěng lěng dàn dànlãnh lãnh đạm đạm

Hán Việt: lãnh lãnh đạm đạm · Pinyin: lěng lěng dàn dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不关注人或冷漠无情。

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不关注人或冷漠无情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冷清清 · 淡淡一笑 · 冷冷地 · 冷冷地凝视 · 冷冷地望着 · 淡淡的月色