冷冽

lěng liè lãnh liệt

Hán Việt: lãnh liệt · Pinyin: lěng liè

Tổng quan

lạnh buốt

Cấu tạo: (lãnh) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh buốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷、冰涼。唐.韓愈〈醉贈張祕書〉詩:「酒味既冷冽,酒氣又氛氳。」宋.蘇軾〈巫山〉詩:「終朝自盥漱,冷冽清心胃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷; 清凉,凉爽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷。 2.清凉,凉爽。

Eng

  • CC-CEDICT chilly
  • Cihui chilly