冷凍劑
lãnh đống tề
Hán Việt: lãnh đống tề · Pinyin: lěng dòng jì
Tổng quan
(kỹ thuật) chất lỏng làm nguội (cho dụng cụ cắt gọt) (hoá học) hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn làm lạnh, chất làm lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) chất lỏng làm nguội (cho dụng cụ cắt gọt) (hoá học) hỗn hợp lạnh, hỗn hợp sinh hàn làm lạnh, chất làm lạnh
Eng
- Cihui 冷凍劑 ěngdòngjì n. refrigerant