冷卿

lěng qīng lãnh khanh

Hán Việt: lãnh khanh · Pinyin: lěng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时对宗正的谑称。