冷壓 lěng yā · lãnh áp Hán Việt: lãnh áp · Pinyin: lěng yā Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 壓 (áp)Pinyinlěng yāHán Việtlãnh ápCấu tạo冷 + 壓 · lãnh + áp nghĩa thành phần: lãnh + áp Nghĩa EngCihui 冷壓 ěngyā <mach.> n. cold-press