冷厥 lěng jué · lãnh quyết Hán Việt: lãnh quyết · Pinyin: lěng jué Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 厥 (quyết)Pinyinlěng juéHán Việtlãnh quyếtCấu tạo冷 + 厥 · lãnh + quyết nghĩa thành phần: lãnh + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹昏厥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昏厥。