冷句 lěng jù · lãnh cú Hán Việt: lãnh cú · Pinyin: lěng jù Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 句 (cú)Pinyinlěng jùHán Việtlãnh cúCấu tạo冷 + 句 · lãnh + cú nghĩa thành phần: lãnh + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓意境幽冷的诗句; 犹冷言冷语。Tân Hoa Tự Điển 1.谓意境幽冷的诗句。 2.犹冷言冷语。