冷合合 lěng hé hé · lãnh hợp hợp Hán Việt: lãnh hợp hợp · Pinyin: lěng hé hé Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 合 (hợp) + 合 (hợp)Pinyinlěng hé héHán Việtlãnh hợp hợpCấu tạo冷 + 合 + 合 · lãnh + hợp + hợp nghĩa thành phần: lãnh + hợp + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"冷呵呵"。