冷吟

lěng yín lãnh ngâm

Hán Việt: lãnh ngâm · Pinyin: lěng yín

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹闲吟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹闲吟。