冷呵呵

lěng hē hē lãnh a a

Hán Việt: lãnh a a · Pinyin: lěng hē hē

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (a) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極為寒冷。《金瓶梅》第七二回:「省的冷呵呵的熱身子,你又下去凍著,倒值了多的。」也作「冷合合」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容寒冷。