冷嘲

lěng cháo lãnh trào

Hán Việt: lãnh trào · Pinyin: lěng cháo

Tổng quan

cái nhìn chế nhạo, câu nói nhạo, cười khẩy, cười chế nhạo

Cấu tạo: (lãnh) + (trào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nhìn chế nhạo, câu nói nhạo, cười khẩy, cười chế nhạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖刻的嘲笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖刻的嘲笑。

ja

  • JMdict sneer|derision|scornful laugh