冷聲冷氣

lěng shēng lěng qì lãnh thanh lãnh khí

Hán Việt: lãnh thanh lãnh khí · Pinyin: lěng shēng lěng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (thanh) + (lãnh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有讥讽意味的语调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有讥讽意味的语调。