冷媒

lěng méi lãnh môi

Hán Việt: lãnh môi · Pinyin: lěng méi

Tổng quan

chất làm lạnh

Cấu tạo: (lãnh) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm lạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冰箱或冷氣系統中的發冷劑。係在不斷反覆循環的氣化、液化中,利用氣化時吸收周圍熱量以達到冷卻效果的工作流體。氣化熱大及容易液化的流體較適合作為冷媒,如氨、氟、氯化物等。

Eng

  • CC-CEDICT refrigerant
  • Cihui 冷媒 ěngméi n. Freon

ja

  • JMdict refrigerant|coolant