冷子
lãnh tử
Hán Việt: lãnh tử · Pinyin: lěng zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冰雹的別名。參見「冰雹」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种夏季用的轻纱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种夏季用的轻纱。
Eng
- Cihui 冷子 ěngzi a.t. all of a sudden ◆n. <topo> hail; hailstone