冷宦 lěng huàn · lãnh hoạn Hán Việt: lãnh hoạn · Pinyin: lěng huàn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 宦 (hoạn)Pinyinlěng huànHán Việtlãnh hoạnCấu tạo冷 + 宦 · lãnh + hoạn nghĩa thành phần: lãnh + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷官。Tân Hoa Tự Điển 1.冷官。