冷射 lãnh xạ Hán Việt: lãnh xạ Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 射 (xạ)Hán Việtlãnh xạCấu tạo冷 + 射 · lãnh + xạ nghĩa thành phần: lãnh + xạ Nghĩa EngCihui 冷射 ěngshè v. make a sudden shot for the goal