冷局
lãnh cục
Hán Việt: lãnh cục · Pinyin: lěng jú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不受重視的職位或部門。《警世通言.卷一八.老門生三世報恩》:「人道他晚年一第,又居冷局,替他氣悶,他欣然自如。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷落的衙门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冷落的衙门。
Hán Việt: lãnh cục · Pinyin: lěng jú