冷峻
lãnh tuấn
Hán Việt: lãnh tuấn · Pinyin: lěng jùn
Tổng quan
nghiêm nghị và lạnh lùng
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm nghị và lạnh lùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 冷酷嚴峻。如:「隔壁張伯伯那冷峻的神情,總是令小孩子望而生畏,一看到他就趕緊避開。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷酷严峻;沉着而严肃:神色~|~的目光。
Eng
- CC-CEDICT grave and stern
- Cihui grave and stern