冷怔

lěng zhēng lãnh chinh

Hán Việt: lãnh chinh · Pinyin: lěng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于事出意外而一时发怔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由于事出意外而一时发怔。