冷情 lěng qíng · lãnh tình Hán Việt: lãnh tình · Pinyin: lěng qíng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 情 (tình)Pinyinlěng qíngHán Việtlãnh tìnhCấu tạo冷 + 情 · lãnh + tình nghĩa thành phần: lãnh + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷淡的情绪。Tân Hoa Tự Điển 1.冷淡的情绪。