冷手 lěng shǒu · lãnh thủ Hán Việt: lãnh thủ · Pinyin: lěng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 手 (thủ)Pinyinlěng shǒuHán Việtlãnh thủCấu tạo冷 + 手 · lãnh + thủ nghĩa thành phần: lãnh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒凉的手; 突然伸手。Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉的手。 2.突然伸手。