冷攤

lěng tān lãnh than

Hán Việt: lãnh than · Pinyin: lěng tān

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不引人注意的小摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不引人注意的小摊。