冷杯 lěng bēi · lãnh bôi Hán Việt: lãnh bôi · Pinyin: lěng bēi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 杯 (bôi)Pinyinlěng bēiHán Việtlãnh bôiCấu tạo冷 + 杯 · lãnh + bôi nghĩa thành phần: lãnh + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言冷酒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言冷酒。