冷格

lěng gé lãnh cách

Hán Việt: lãnh cách · Pinyin: lěng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清高的品格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清高的品格。