冷夢 lěng mèng · lãnh mộng Hán Việt: lãnh mộng · Pinyin: lěng mèng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 夢 (mộng)Pinyinlěng mèngHán Việtlãnh mộngCấu tạo冷 + 夢 · lãnh + mộng nghĩa thành phần: lãnh + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含有孤寂﹑凄凉意味的梦。Tân Hoa Tự Điển 1.含有孤寂﹑凄凉意味的梦。