冷氣車 lěng qì chē · lãnh khí xa Hán Việt: lãnh khí xa · Pinyin: lěng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 氣 (khí) + 車 (xa)Pinyinlěng qì chēHán Việtlãnh khí xaCấu tạo冷 + 氣 + 車 · lãnh + khí + xa nghĩa thành phần: lãnh + khí + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝有冷氣空調設備的車子。如:「現在的公車,大多為冷氣車。」