冷汰

lěng tài lãnh thái

Hán Việt: lãnh thái · Pinyin: lěng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清静淡泊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清静淡泊。