冷泉
lãnh tuyền
Hán Việt: lãnh tuyền · Pinyin: lěng quán
Tổng quan
suối nước lạnh; suối lạnh。溫度在當地年平均氣溫以下的泉水。
Nghĩa
Việt
- Cihui suối nước lạnh; suối lạnh。溫度在當地年平均氣溫以下的泉水。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水溫較當地年平均溫低且含礦物質泉水。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温度在当地年平均气温以下的泉水。
Eng
- Cihui 冷泉 ěngquán n. cold spring
ja
- JMdict cold mineral spring