冷滑 lěng huá · lãnh hoạt Hán Việt: lãnh hoạt · Pinyin: lěng huá Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 滑 (hoạt)Pinyinlěng huáHán Việtlãnh hoạtCấu tạo冷 + 滑 · lãnh + hoạt nghĩa thành phần: lãnh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清凉滑润; 犹生冷。Tân Hoa Tự Điển 1.清凉滑润。 2.犹生冷。