冷炮
lãnh pháo
Hán Việt: lãnh pháo · Pinyin: lěng pào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冷炮"; 乘人不备而进行的零星炮击; 比喻出人意外的言行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冷炮"。 2.乘人不备而进行的零星炮击。 3.比喻出人意外的言行。
Eng
- Cihui 冷炮 ěngpào n. sniper's shot