冷焊

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在室溫下,應用機械摩擦力接合金屬的方法。適用於焊接塑性良好的金屬,如銅線、鋁線等。

Eng

  • Cihui 冷焊 lěnghàn n. <mach.> cold welding