冷焰 lãnh diễm Hán Việt: lãnh diễm Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 焰 (diễm)Hán Việtlãnh diễmCấu tạo冷 + 焰 · lãnh + diễm nghĩa thành phần: lãnh + diễm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將滅的火焰。唐.杜牧〈春思〉詩:「獸壚凝冷焰,羅幕蔽晴煙。」唐.常達〈山居八詠〉詩之六:「漏轉寒更急,燈殘冷焰微。」