冷痰 lãnh đàm Hán Việt: lãnh đàm Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 痰 (đàm)Hán Việtlãnh đàmCấu tạo冷 + 痰 · lãnh + đàm nghĩa thành phần: lãnh + đàm Nghĩa EngCihui 冷痰 ěngtán n. <Ch.med.> cold type phlegm-syndrome