冷療 lěng liáo · lãnh liệu Hán Việt: lãnh liệu · Pinyin: lěng liáo Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 療 (liệu)Pinyinlěng liáoHán Việtlãnh liệuCấu tạo冷 + 療 · lãnh + liệu nghĩa thành phần: lãnh + liệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將冰塊、冰水裝在袋內敷於患部,或把身體浸在水中,再輔以復健器材,以達到解痙止痛的目的。