冷盆

lěng pén lãnh bồn

Hán Việt: lãnh bồn · Pinyin: lěng pén

Tổng quan

món lạnh | khai vị

Cấu tạo: (lãnh) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món lạnh | khai vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛在盆中的凉菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛在盆中的凉菜。

Eng

  • CC-CEDICT cold dish|appetizer
  • Cihui cold dish; appetizer