冷盤兒

lěng pán r lãnh bàn nhi

Hán Việt: lãnh bàn nhi · Pinyin: lěng pán r

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (bàn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷盤兒 ěngpánr ►See lěngpán