冷砲 lãnh pháo Hán Việt: lãnh pháo Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 砲 (pháo)Hán Việtlãnh pháoCấu tạo冷 + 砲 · lãnh + pháo nghĩa thành phần: lãnh + pháo