冷突 lěng tū · lãnh đột Hán Việt: lãnh đột · Pinyin: lěng tū Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 突 (đột)Pinyinlěng tūHán Việtlãnh độtCấu tạo冷 + 突 · lãnh + đột nghĩa thành phần: lãnh + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不生火的烟囱。Tân Hoa Tự Điển 1.不生火的烟囱。