冷竈 lěng zào · lãnh táo Hán Việt: lãnh táo · Pinyin: lěng zào Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 竈 (táo)Pinyinlěng zàoHán Việtlãnh táoCấu tạo冷 + 竈 · lãnh + táo nghĩa thành phần: lãnh + táo Nghĩa EngCihui 冷灶 ěngzào n. 1. cold stove 2. person out-of-office 3. difficult situation