冷竹 lěng zhú · lãnh trúc Hán Việt: lãnh trúc · Pinyin: lěng zhú Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 竹 (trúc)Pinyinlěng zhúHán Việtlãnh trúcCấu tạo冷 + 竹 · lãnh + trúc nghĩa thành phần: lãnh + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹子。竹丛使人有清凉之感,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.竹子。竹丛使人有清凉之感,故称。