冷節

lěng jié lãnh tiết

Hán Việt: lãnh tiết · Pinyin: lěng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iết Hàn thực. lãnh tiết lãnh tiết ☆Tiết Hàn thực.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒食節的別稱。參見「寒食節」條。唐.韓偓〈寒食日沙縣雨中看薔薇〉詩:「何處遇薔薇,殊鄉冷節時。」宋.王禹偁〈清明日獨酌〉詩:「一郡官閑唯副使,一年冷節是清明。」

Eng

  • Cihui 冷節 ěngjié n. eve of the spring festival