冷粉 lěng fěn · lãnh phấn Hán Việt: lãnh phấn · Pinyin: lěng fěn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 粉 (phấn)Pinyinlěng fěnHán Việtlãnh phấnCấu tạo冷 + 粉 · lãnh + phấn nghĩa thành phần: lãnh + phấn