冷線 lěng xiàn · lãnh tuyến Hán Việt: lãnh tuyến · Pinyin: lěng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 線 (tuyến)Pinyinlěng xiànHán Việtlãnh tuyếnCấu tạo冷 + 線 · lãnh + tuyến nghĩa thành phần: lãnh + tuyến Nghĩa EngCihui 冷線 ěngxiàn n. cold line