冷紅

lěng hóng lãnh hồng

Hán Việt: lãnh hồng · Pinyin: lěng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻寒时节的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指轻寒时节的花。