冷線

lěng xiàn lãnh tuyến

Hán Việt: lãnh tuyến · Pinyin: lěng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比较清闲的交通路线:旅游~。

Eng

  • Cihui 冷線 ěngxiàn n. cold line