冷翠 lěng cuì·lãnh thúy Hán Việt: lãnh thúy · Pinyin: lěng cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.给人以清凉感的翠绿色。 Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 翠 (thúy)Pinyinlěng cuìHán Việtlãnh thúyCấu tạo冷 + 翠 · lãnh + thúy nghĩa thành phần: lãnh + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.给人以清凉感的翠绿色。 Từ liên quan Gần nghĩa冷丁 · 冷了 · 冷俊 · 冷傲 · 冷僻 · 冷光 · 冷冬 · 冷冷