冷聲冷氣

lěng shēng lěng qì lãnh thanh lãnh khí

Hán Việt: lãnh thanh lãnh khí · Pinyin: lěng shēng lěng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (thanh) + (lãnh) + (khí)