冷腸

lěng cháng lãnh tràng

Hán Việt: lãnh tràng · Pinyin: lěng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心肠冷漠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心肠冷漠。

Eng

  • Cihui 冷腸 ěngcháng s.v. uninterested in worldly affairs